Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trứng vịt lộn" (1)
trứng vịt lộn

Tiếng Anh
Danh từBalut
Tôi đã ăn một trứng vịt lộn.
I ate a balut (fertilized duck egg).
Từ liên quan "trứng vịt lộn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trứng vịt lộn" (1)
Tôi đã ăn một trứng vịt lộn.
I ate a balut (fertilized duck egg).
